Đàn gà gắt nhau tiếng gáy
Direct English translation
A flock of chickens snaps at one another over the crowing.
Equivalent English version
Tall poppy syndrome
Giải thích tiếng Việt
Chỉ thói ganh đua, hơn thua trong cùng một nhóm, thấy người khác cất tiếng nổi bật thì khó chịu và muốn lấn át lại. Cách nói với hình ảnh “đàn gà” nhấn mạnh tính tập thể và sự kèn cựa lẫn nhau.
English explanation
Refers to petty rivalry within a group, where one cannot bear another standing out and tries to outdo them. This variant emphasizes mutual jostling and jealousy among many, not just between two individuals.